look after
/ˈlʊk/Động từ
- (thông tục) Nhìn bằng mắt; nhìn về hướng (ai đó hoặc cái gì đó đang rời đi).(transitive) To follow with the eyes; to look in the direction of (someone or something departing).
- (chuyển tiếp, nay là khu vực) Tìm kiếm, tìm kiếm.(transitive, now regional) To seek out, to look for.
- (ngoại động, cũng phản thân) Chăm sóc; để giữ an toàn.(transitive, also reflexive) To care for; to keep safe.He asked me to look after his daughter while he was away.Anh ấy nhờ tôi chăm sóc con gái anh ấy khi anh ấy đi vắng.Từ đồng nghĩa:take care of
- (ngoại động) Có như một công việc kinh doanh của một người; quản lý, chịu trách nhiệm.(transitive) To have as one's business; to manage, be responsible for.Từ đồng nghĩa:keep
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “look after” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish